Nghĩa · Meaning
khóa cửa
Cách dùng · Usage
Lock the door được nói khi bạn dùng chìa, chốt hoặc khóa điện tử để cửa không mở được từ bên ngoài. Ở công việc, lễ tân lock the door sau giờ đóng cửa; khi học, giáo viên lock the classroom door sau buổi tối; đời thường, bạn lock the door trước khi ngủ. Dễ nhầm với close the door: close chỉ khép cửa, chưa chắc đã khóa. Câu quen thuộc: remember to lock the door.
Sắc thái · Nuance
“Khóa cửa” trong tiếng Việt có thể chỉ đóng cửa lại, nhưng lock the door nhấn mạnh dùng khóa, chốt hoặc cơ chế an toàn để cửa không mở được. Nó khác với close the door, chỉ là khép cửa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đóng cửa” và “khóa cửa” đôi khi lẫn trong ngữ cảnh, người Việt có thể nói “close the door” khi muốn nói khóa. Đúng là “Lock the door before you leave”, không phải chỉ “Close the door”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Did you lock the door?”
Bạn khóa cửa chưa?
“I always lock the door at night.”
Tôi luôn khóa cửa vào ban đêm.
“Lock the door when you leave, okay?”
Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →