lock the door

lɑk ðə dɔr
lahk·thuh·dawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khóa cửa

Cách dùng · Usage

Lock the door được nói khi bạn dùng chìa, chốt hoặc khóa điện tử để cửa không mở được từ bên ngoài. Ở công việc, lễ tân lock the door sau giờ đóng cửa; khi học, giáo viên lock the classroom door sau buổi tối; đời thường, bạn lock the door trước khi ngủ. Dễ nhầm với close the door: close chỉ khép cửa, chưa chắc đã khóa. Câu quen thuộc: remember to lock the door.

Sắc thái · Nuance

“Khóa cửa” trong tiếng Việt có thể chỉ đóng cửa lại, nhưng lock the door nhấn mạnh dùng khóa, chốt hoặc cơ chế an toàn để cửa không mở được. Nó khác với close the door, chỉ là khép cửa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đóng cửa” và “khóa cửa” đôi khi lẫn trong ngữ cảnh, người Việt có thể nói “close the door” khi muốn nói khóa. Đúng là “Lock the door before you leave”, không phải chỉ “Close the door”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close the doorChỉ đóng cánh cửa đang mở.
shut the doorGần nghĩa close nhưng có thể nghe mạnh hoặc dứt khoát hơn.
lock the doorKhóa cửa để người khác không mở được, nhấn vào an ninh.
bolt the doorKhóa bằng chốt hoặc then cài, cụ thể hơn về cách khóa.
secure the doorLàm cửa an toàn, trang trọng và rộng hơn lock.

Câu ví dụ · Examples

💡 Leaving the house

Did you lock the door?

Bạn khóa cửa chưa?

💡 Before going to bed

I always lock the door at night.

Tôi luôn khóa cửa vào ban đêm.

💡 Reminding a child

Lock the door when you leave, okay?

Khi ra ngoài nhớ khóa cửa nhé?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

lock the front doorkhóa cửa trước
forget to lock the doorquên khóa cửa
lock the door behind youkhóa cửa sau lưng
door lockổ khóa cửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1