look at

lʊk æt
look·at2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhìn vào, xem (cái gì)

Cách dùng · Usage

Rất thông dụng khi muốn ai chú ý đến một thứ: xem biểu đồ, kiểm email, nhìn ảnh trên điện thoại. Có thể là nhìn bằng mắt hoặc xem xét nhanh để cho ý kiến.

Sắc thái · Nuance

“Nhìn vào” có vẻ chỉ hướng mắt, nhưng look at còn dùng nhẹ nhàng để yêu cầu xem xét nhanh tài liệu, email, biểu đồ. Nó thân mật hơn “examine” và không nhất thiết nghĩa là nhìn lâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhìn cái bảng” không cần giới từ, người Việt bỏ at: sai “Look the board.” Động từ look cần at trước vật được nhìn: đúng “Look at the board.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

seeNói việc nhìn thấy do mắt nhận ra, mức chủ ý thường yếu.
watchDùng khi quan sát liên tục thứ có chuyển động hoặc thay đổi theo thời gian.
stare atGợi việc nhìn chằm chằm quá lâu, dễ làm người khác khó chịu.
look atTrung lập nhất khi hướng mắt vào một đối tượng cụ thể như ảnh, giá hoặc mặt người.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please look at this chart.

Vui lòng nhìn vào biểu đồ này.

💡 email

Can you look at my email?

Bạn có thể xem email của tôi không?

📊 presentation

Look at the first slide.

Hãy nhìn vào slide đầu tiên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the boardnhìn lên bảng
look at the menuxem thực đơn
look at the cameranhìn vào máy ảnh
look closely atnhìn kỹ vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1