Nghĩa · Meaning
hộp cơm trưa
Cách dùng · Usage
Lunch box là hộp hoặc túi nhỏ dùng để mang bữa trưa từ nhà, nhất là đi học hoặc đi làm. Ở công việc: pack a lunch box là chuẩn bị cơm mang tới văn phòng; khi học: forget your lunch box là quên hộp ăn ở trường; đời thường: wash the lunch box là rửa hộp sau khi ăn. Dễ nhầm với lunch: lunch là bữa trưa, còn lunch box là đồ đựng. Cụm tự nhiên: packed lunch box, kids’ lunch box.
Sắc thái · Nuance
“Hộp cơm trưa” khiến người Việt dễ hình dung hộp có cơm nóng. Lunch box là bất kỳ hộp/túi nhỏ đựng bữa trưa mang đi, có thể là sandwich, trái cây, snack; từ này đời thường, hay dùng với trẻ em.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi nói “I brought a lunch box” khi muốn nói đã mang đồ ăn trưa, nhưng câu này chỉ chắc là mang cái hộp. Nếu nhấn vào bữa ăn, nói “I brought lunch” hoặc “I packed lunch in my lunch box.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My lunch box is in the fridge.”
Hộp cơm của tôi ở trong tủ lạnh.
“I brought a lunch box today.”
Hôm nay tôi mang theo hộp cơm.
“Someone left a lunch box in the kitchen.”
Ai đó để quên hộp cơm trong bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- box in→box‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →