make a choice

meɪk ə tʃɔɪs
mayk·uh·choys3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa ra lựa chọn

Cách dùng · Usage

“Make a choice” nhấn mạnh khoảnh khắc phải chọn một trong nhiều khả năng. Ở công việc: chọn nhà cung cấp trước hạn chót. Ở học tập: chọn môn tự chọn cho học kỳ mới. Đời thường: chọn món ăn khi mọi người đang chờ. Dễ nhầm với “decide”: “decide” rộng hơn, còn “make a choice” làm nổi bật các lựa chọn cụ thể. Cụm hay gặp: “make a difficult choice” hoặc “make the right choice.”

Sắc thái · Nuance

“Đưa ra lựa chọn” có vẻ trang trọng, nhưng make a choice là cụm rất thông dụng, nhấn vào hành động quyết định giữa các lựa chọn. Không nhất thiết là quyết định lớn như decision.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chooseĐộng từ thông dụng nhất khi chọn một thứ trong đời thường.
pickThân mật hơn, gợi chọn nhanh hoặc lấy một thứ cụ thể.
make a decisionNặng về phán đoán và kết luận, hợp với họp, kế hoạch hoặc vấn đề quan trọng.
make a choiceNhấn việc chọn giữa các phương án hơn là ra kết luận lớn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We have to make a choice by the end of today.

Chúng ta phải đưa ra lựa chọn trước cuối ngày hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I make a choice for lunch.

Tôi chọn món cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please make a choice by Friday.

Vui lòng đưa ra lựa chọn trước thứ Sáu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a choiceđưa ra lựa chọn
make the right choicechọn đúng
make a hard choiceđưa ra lựa chọn khó
have no choicekhông có lựa chọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1