Nghĩa · Meaning
đưa ra lựa chọn
Cách dùng · Usage
“Make a choice” nhấn mạnh khoảnh khắc phải chọn một trong nhiều khả năng. Ở công việc: chọn nhà cung cấp trước hạn chót. Ở học tập: chọn môn tự chọn cho học kỳ mới. Đời thường: chọn món ăn khi mọi người đang chờ. Dễ nhầm với “decide”: “decide” rộng hơn, còn “make a choice” làm nổi bật các lựa chọn cụ thể. Cụm hay gặp: “make a difficult choice” hoặc “make the right choice.”
Sắc thái · Nuance
“Đưa ra lựa chọn” có vẻ trang trọng, nhưng make a choice là cụm rất thông dụng, nhấn vào hành động quyết định giữa các lựa chọn. Không nhất thiết là quyết định lớn như decision.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have to make a choice by the end of today.”
Chúng ta phải đưa ra lựa chọn trước cuối ngày hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I make a choice for lunch.”
Tôi chọn món cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please make a choice by Friday.”
Vui lòng đưa ra lựa chọn trước thứ Sáu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →