make breakfast
Nghĩa · Meaning
nấu bữa sáng
Cách dùng · Usage
Make breakfast là cách nói tự nhiên khi chuẩn bị đồ ăn sáng ở nhà, nấu cho con, làm trứng, pha cà phê hoặc mời bạn qua ăn. Không nhất thiết là nấu cầu kỳ, chỉ là chuẩn bị bữa sáng.
Sắc thái · Nuance
“Nấu bữa sáng” có thể làm người Việt nghĩ phải dùng bếp hoặc nấu món nóng. “Make breakfast” rộng hơn: pha cà phê, nướng bánh mì, chuẩn bị cereal cũng tính; giọng đời thường, gắn với chăm sóc hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt thường nói “nấu ăn sáng,” người học có thể viết “cook breakfast” cho mọi trường hợp. Nếu chỉ chuẩn bị đồ ăn sáng, dùng “make breakfast.” “Cook breakfast” hợp khi thật sự nấu món nóng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My dad makes breakfast for us on Sundays.”
Bố tôi nấu bữa sáng cho chúng tôi vào Chủ nhật.
“I will make breakfast, come over now!”
Tôi sẽ nấu bữa sáng, qua đây ngay nhé!
“Let's make breakfast together this weekend.”
Cuối tuần này chúng ta cùng nấu bữa sáng nhé.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →