make breakfast

meɪk ˈbrekfəst
mayk·BREHK·fuhst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nấu bữa sáng

Cách dùng · Usage

Make breakfast là cách nói tự nhiên khi chuẩn bị đồ ăn sáng ở nhà, nấu cho con, làm trứng, pha cà phê hoặc mời bạn qua ăn. Không nhất thiết là nấu cầu kỳ, chỉ là chuẩn bị bữa sáng.

Sắc thái · Nuance

“Nấu bữa sáng” có thể làm người Việt nghĩ phải dùng bếp hoặc nấu món nóng. “Make breakfast” rộng hơn: pha cà phê, nướng bánh mì, chuẩn bị cereal cũng tính; giọng đời thường, gắn với chăm sóc hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường nói “nấu ăn sáng,” người học có thể viết “cook breakfast” cho mọi trường hợp. Nếu chỉ chuẩn bị đồ ăn sáng, dùng “make breakfast.” “Cook breakfast” hợp khi thật sự nấu món nóng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make breakfastNói chung cả quá trình chuẩn bị bữa sáng, không nhất thiết nhấn mạnh nấu bằng nhiệt.
cook breakfastNhấn mạnh việc nấu bằng nhiệt, hợp với trứng, thịt xông khói hoặc bánh kếp.
prepare breakfastTrang trọng và có cảm giác có kế hoạch hơn, hợp với khách sạn hoặc sự kiện.
fix breakfastCách nói Mỹ thân mật, gần với make nhưng mang sắc thái đời thường và vùng miền.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My dad makes breakfast for us on Sundays.

Bố tôi nấu bữa sáng cho chúng tôi vào Chủ nhật.

💬 texting

I will make breakfast, come over now!

Tôi sẽ nấu bữa sáng, qua đây ngay nhé!

🧑‍🤝‍🧑 friends

Let's make breakfast together this weekend.

Cuối tuần này chúng ta cùng nấu bữa sáng nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make breakfast for the familylàm bữa sáng cho nhà
make breakfast togethercùng làm bữa sáng
make breakfast at homelàm bữa sáng ở nhà
make a quick breakfastlàm bữa sáng nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1