make the bed

meɪk ðə bed
mayk·thuh·behd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dọn dẹp giường, sắp xếp lại chăn gối

Cách dùng · Usage

Make the bed nói việc kéo ga, xếp chăn gối cho giường gọn sau khi ngủ, không phải đóng hay chế tạo giường. Ở công việc tại khách sạn: housekeepers make the beds; học tập: ký túc xá yêu cầu students make the bed; đời thường: make the bed after breakfast. Dễ lẫn với clean the bed: clean là lau giặt, còn make là sắp lại. Cụm tự nhiên: make your bed every morning.

Sắc thái · Nuance

“Dọn giường” trong tiếng Việt có thể hiểu là dọn phòng ngủ hoặc cất chăn gối. “Make the bed” chỉ việc kéo ga, xếp chăn gối cho gọn sau khi ngủ; rất đời thường, không phải sửa hay đóng giường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “dọn,” người học đôi khi nói “clean the bed” sau khi ngủ. “Clean the bed” nghe như lau chùi vì bẩn. Câu đúng cho việc xếp chăn ga là “make the bed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

tidy upDọn gọn cả phòng, bàn, túi hoặc không gian lộn xộn nói chung.
arrangeSắp đặt cho đẹp hoặc đúng thứ tự, hợp với hoa, ghế hay đồ vật.
make the bedCụm cố định cho việc chỉnh lại chăn, gối và ga giường sau khi ngủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I make the bed before I start work.

Tôi dọn giường trước khi bắt đầu làm việc.

💡 lunch

She makes the bed after breakfast.

Cô ấy dọn giường sau bữa sáng.

💡 email

I made the bed and opened my email.

Tôi đã dọn giường rồi mở email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make the bed every morningdọn giường mỗi sáng
make my beddọn giường của tôi
help make the bedphụ dọn giường
forget to make the bedquên dọn giường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1