mark the date

mɑːrk ðə deɪt
mahrk·thuh·dayt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đánh dấu ngày

Cách dùng · Usage

“Mark the date” dùng khi muốn ghi nhớ một ngày quan trọng bằng cách đánh dấu trên lịch hoặc lưu lại. Ở công ty: mark the date for a client meeting; học tập: mark the date of the final exam; đời thường: mark the date for a wedding. Dễ nhầm với “save the date”; “save the date” là lời mời trước. Cụm quen thuộc: mark the date on your calendar.

Sắc thái · Nuance

“Đánh dấu ngày” trong tiếng Việt có thể chỉ khoanh tròn ngày bất kỳ. Mark the date thường là ghi nhận một ngày quan trọng trên lịch để nhớ; nghe tự nhiên hơn với sự kiện, hạn chót, cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mark the dateDùng khi đánh dấu ngày để dễ nhớ, thường trên lịch.
save the dateHay là lời mời giữ trống ngày đó trước một đám cưới hoặc sự kiện lớn.
scheduleLà lên lịch hoặc đăng ký lịch một cách hành chính hơn.
note the dateGần với việc ghi nhớ hoặc lưu ý ngày đó, không nhất thiết đánh dấu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Mark the date for the team lunch.

Hãy đánh dấu ngày ăn trưa của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Mark the date from the email on your calendar.

Hãy đánh dấu ngày trong email lên lịch của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • email onemail‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Mark the date of your interview.

Hãy đánh dấu ngày phỏng vấn của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your interviewyour‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mark the date on your calendarđánh dấu ngày trên lịch
mark the date for the meetingghi ngày họp
mark this dateđánh dấu ngày này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1