Nghĩa · Meaning
phiếu dùng để nhận suất ăn
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về phiếu hoặc vé đổi lấy bữa ăn ở trường, hội nghị, khu công nghiệp hay sự kiện từ thiện. Thường nghe trong câu hỏi nhận vé ở đâu, mất vé, hoặc vé đã sẵn sàng chưa.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phiếu ăn” dễ đúng, nhưng meal ticket trong nghĩa này là vé hoặc phiếu cụ thể để nhận một suất ăn ở trường, hội nghị, căng tin. Nó không phải “vé ăn” cho nhà hàng nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need a meal ticket for lunch.”
Tôi cần một phiếu ăn cho bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says meal tickets are ready.”
Email nói rằng các phiếu ăn đã sẵn sàng.
“They gave me a meal ticket after the interview.”
Họ đã đưa cho tôi một phiếu ăn sau buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →