meal ticket

miːl ˈtɪkɪt
meel·TIH·kiht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phiếu dùng để nhận suất ăn

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về phiếu hoặc vé đổi lấy bữa ăn ở trường, hội nghị, khu công nghiệp hay sự kiện từ thiện. Thường nghe trong câu hỏi nhận vé ở đâu, mất vé, hoặc vé đã sẵn sàng chưa.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phiếu ăn” dễ đúng, nhưng meal ticket trong nghĩa này là vé hoặc phiếu cụ thể để nhận một suất ăn ở trường, hội nghị, căng tin. Nó không phải “vé ăn” cho nhà hàng nói chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ticketVé hoặc phiếu nói chung, dùng cho vào cửa, đi xe hay lấy số.
meal ticketPhiếu dùng để đổi lấy một suất ăn.
couponPhiếu giảm giá hoặc nhận ưu đãi, không nhất thiết đổi bữa ăn.
voucherChứng từ đổi một giá trị hay dịch vụ nhất định.
lunch passThẻ hoặc giấy cho phép ăn trưa trong một tổ chức, nghe hẹp hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need a meal ticket for lunch.

Tôi cần một phiếu ăn cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says meal tickets are ready.

Email nói rằng các phiếu ăn đã sẵn sàng.

🤝 interview

They gave me a meal ticket after the interview.

Họ đã đưa cho tôi một phiếu ăn sau buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy a meal ticketmua phiếu ăn
use a meal ticketdùng phiếu ăn
show your meal ticketxuất trình phiếu ăn
a free meal ticketphiếu ăn miễn phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1