Nghĩa · Meaning
bữa ăn
Cách dùng · Usage
Meal nói về một bữa ăn có thời điểm và cấu trúc, như sáng, trưa, tối, không chỉ một món. Ở công ty: team meal sau cuộc họp. Khi học: meal plan trong ký túc xá. Đời sống: cook a meal for family. Dễ nhầm với food: food là thức ăn nói chung; meal là lần ăn. Dish là món riêng trong bữa. Cụm thường gặp: three meals a day, a light meal.
Sắc thái · Nuance
“Bữa ăn” khớp khá gần, nhưng meal nhấn vào dịp ăn có cấu trúc như sáng, trưa, tối, không phải mọi món ăn. Một ổ bánh ăn vội có thể là food/snack, chưa chắc là a meal.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Breakfast is my favorite meal.”
Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Breakfast is→breakfast‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We eat three meals a day.”
Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.
“We share every meal together.”
Chúng tôi chia sẻ mọi bữa ăn cùng nhau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →