meal

mil
meel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bữa ăn

Cách dùng · Usage

Meal nói về một bữa ăn có thời điểm và cấu trúc, như sáng, trưa, tối, không chỉ một món. Ở công ty: team meal sau cuộc họp. Khi học: meal plan trong ký túc xá. Đời sống: cook a meal for family. Dễ nhầm với food: food là thức ăn nói chung; meal là lần ăn. Dish là món riêng trong bữa. Cụm thường gặp: three meals a day, a light meal.

Sắc thái · Nuance

“Bữa ăn” khớp khá gần, nhưng meal nhấn vào dịp ăn có cấu trúc như sáng, trưa, tối, không phải mọi món ăn. Một ổ bánh ăn vội có thể là food/snack, chưa chắc là a meal.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mealChỉ một bữa ăn hoàn chỉnh.
dishChỉ một món ăn riêng trong bữa.
foodRộng hơn, chỉ mọi thứ có thể ăn.
snackChỉ đồ ăn nhẹ giữa các bữa.
feastChỉ bữa tiệc lớn, thịnh soạn và đặc biệt hơn meal.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Breakfast is my favorite meal.

Bữa sáng là bữa ăn yêu thích của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Breakfast isbreakfast‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

We eat three meals a day.

Chúng tôi ăn ba bữa một ngày.

👨‍👩‍👧 family

We share every meal together.

Chúng tôi chia sẻ mọi bữa ăn cùng nhau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a mealdùng một bữa
a healthy mealbữa ăn lành mạnh
skip a mealbỏ bữa
three meals a dayba bữa mỗi ngày
cook a mealnấu một bữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1