Nghĩa · Meaning
bút dạ, bút lông dầu
Cách dùng · Usage
Marker thường là bút dạ viết bảng, giấy khổ lớn, nhãn hộp hoặc biển tạm. Người bản xứ hay nói black marker, permanent marker, dry-erase marker; đừng dùng cho bút bi thông thường.
Sắc thái · Nuance
“Bút dạ” hoặc “bút lông dầu” chỉ loại bút, nhưng marker trong tiếng Anh không cần thêm pen. Marker pen có ở Anh-Anh; ở Mỹ, marker tự nhiên hơn cho bút đầu to dùng trên bảng, giấy, thùng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bút lông”, người học thêm pen: “Can you grab a marker pen?” Không sai ở Anh-Anh, nhưng trong tiếng Mỹ thường gọn hơn: “Can you grab a marker?” Với bảng, nói whiteboard marker.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you grab a marker and write the ideas on the board?”
Bạn lấy giúp cây bút dạ và viết các ý tưởng lên bảng nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grab a→grab‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- marker and→marker‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- write→wriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- ideas on→ideas‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please bring a black marker to the workshop.”
Vui lòng mang một cây bút dạ màu đen đến buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I labeled all the boxes with a big red marker.”
Tôi đã dán nhãn tất cả các hộp bằng một cây bút dạ đỏ to.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- labeled all→labeled‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →