Nghĩa · Meaning
thịt
Cách dùng · Usage
Meat được dùng khi nói chung về phần thịt ăn được của động vật, nhất là bò, heo, gà, cừu. Ở nhà hàng: order meat with rice; trong lớp dinh dưỡng: reduce red meat; ở nhà: cook the meat well. Đừng nhầm với beef chỉ thịt bò, pork chỉ thịt heo, chicken có thể là con gà hoặc thịt gà. Cụm thường gặp: raw meat, red meat.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I don't eat much meat.”
Tôi không ăn nhiều thịt.
“Cook the meat until it is done.”
Nấu thịt cho đến khi chín.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meat until→meat‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meat at this store is fresh.”
Thịt ở cửa hàng này tươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meat at→meat‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- store is→store‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →