meat

mit
meet1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thịt

Cách dùng · Usage

Meat được dùng khi nói chung về phần thịt ăn được của động vật, nhất là bò, heo, gà, cừu. Ở nhà hàng: order meat with rice; trong lớp dinh dưỡng: reduce red meat; ở nhà: cook the meat well. Đừng nhầm với beef chỉ thịt bò, pork chỉ thịt heo, chicken có thể là con gà hoặc thịt gà. Cụm thường gặp: raw meat, red meat.

Phân biệt từ đồng nghĩa

beefChỉ thịt bò, là một loại cụ thể của meat.
porkChỉ thịt heo, hẹp hơn meat.
chickenChỉ thịt gà hoặc con gà, tùy ngữ cảnh.
meatChỉ thịt nói chung trong bữa ăn.
fleshChỉ phần thịt của cơ thể, nghe sinh học hoặc thô hơn trong bữa ăn.
poultryChỉ thịt gia cầm như gà, vịt hoặc gà tây.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

I don't eat much meat.

Tôi không ăn nhiều thịt.

💡 cooking

Cook the meat until it is done.

Nấu thịt cho đến khi chín.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meat untilmeat‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • it isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

The meat at this store is fresh.

Thịt ở cửa hàng này tươi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meat atmeat‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • store isstore‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

eat meatăn thịt
red meatthịt đỏ
raw meatthịt sống
a piece of meatmột miếng thịt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1