Nghĩa · Meaning
gặp nhau để (làm gì)
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi hẹn gặp với mục đích cụ thể như ăn trưa, uống cà phê, cập nhật nhanh hoặc bàn dự án. Sau for thường là hoạt động hay lý do của buổi gặp.
Sắc thái · Nuance
“Gặp nhau để” dễ khiến người Việt thêm động từ phía sau. Meet for thường đi với danh từ chỉ mục đích hoặc hoạt động xã giao: coffee, lunch, a chat; nghe thân mật hoặc trung tính, không phải “họp chính thức”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gặp để uống cà phê”, người học hay viết “meet for drink coffee”. Sau for cần danh từ hoặc cụm danh từ: “meet for coffee,” “meet for drinks,” hoặc dùng “meet to discuss the plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's meet for lunch at noon.”
Hãy gặp nhau ăn trưa lúc giữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We meet for a short update.”
Chúng tôi gặp nhau để cập nhật ngắn gọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short update→short‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we meet for coffee tomorrow?”
Ngày mai chúng ta gặp nhau uống cà phê được không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →