meeting room
Nghĩa · Meaning
phòng họp
Cách dùng · Usage
Meeting room được chọn khi nói về không gian dành riêng để nhiều người bàn việc, học nhóm hoặc trình bày. Ở công ty, bạn book a meeting room cho buổi với khách; ở trường, lớp dùng meeting room để thảo luận dự án; hằng ngày, chung cư có meeting room cho cư dân. Dễ nhầm với office: office là nơi làm việc chung, còn meeting room là phòng để họp. Cụm hay gặp: reserve a meeting room.
Sắc thái · Nuance
“Phòng họp” nghe rất thẳng, nhưng meeting room trong tiếng Anh thường mang sắc thái công sở, trường học hoặc tổ chức. Không dùng cho mọi phòng nơi người ta gặp nhau thân mật như phòng khách hay quán cà phê.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “meeting room B” không mạo từ trong câu như “Please go to meeting room.” Vì tiếng Việt không có a/the. Đúng là “go to the meeting room” hoặc “use meeting room B” khi tên phòng là nhãn riêng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting room is ready.”
Phòng họp đã sẵn sàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- room is→room‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please use meeting room B.”
Vui lòng dùng phòng họp B.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please use→please‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The screen is in the meeting room.”
Màn hình ở trong phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- screen is→screen‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →