milk

mɪlk
mihlk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sữa

Cách dùng · Usage

Milk được dùng cho sữa uống hoặc dùng trong nấu ăn, thường là sữa bò nếu không nói rõ loại khác. Ở công việc: văn phòng để milk cho cà phê. Khi học: trẻ mang hộp sữa trong bữa trưa. Đời thường: mua milk ở siêu thị để ăn cereal. Dễ nhầm với cream: cream béo và đặc hơn, dùng cho cà phê hoặc món tráng miệng. Với sữa thực vật, nói almond milk hoặc soy milk. Cụm quen thuộc: a glass of milk.

Sắc thái · Nuance

“Sữa” trong tiếng Việt có thể gồm sữa đặc, sữa bột, sữa chua uống. Milk mặc định là sữa lỏng để uống, thường là sữa bò; các loại khác cần nói rõ soy milk, powdered milk.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đếm được bằng loại hoặc hộp, người học hay nói “I drink a milk every morning.” Đúng là “I drink milk” hoặc “I drink a glass of milk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

milkĐồ uống sữa cơ bản, thường loãng hơn cream và dùng trực tiếp.
creamPhần béo đặc hơn của sữa, thường cho vào cà phê hoặc nấu ăn.
yogurtSản phẩm sữa lên men, có vị và kết cấu khác sữa uống.
soy milkĐồ uống làm từ đậu nành, thay thế sữa nhưng không phải sữa bò.
almond milkĐồ uống làm từ hạnh nhân, là lựa chọn thực vật thay cho milk.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is milk for coffee.

Có sữa để pha cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I drink milk with bread.

Tôi uống sữa với bánh mì.

💡 email

Please order more milk.

Xin hãy đặt thêm sữa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a glass of milkmột ly sữa
fresh milksữa tươi
pour the milkrót sữa
milk and cerealsữa và ngũ cốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1