Nghĩa · Meaning
sữa
Cách dùng · Usage
Milk được dùng cho sữa uống hoặc dùng trong nấu ăn, thường là sữa bò nếu không nói rõ loại khác. Ở công việc: văn phòng để milk cho cà phê. Khi học: trẻ mang hộp sữa trong bữa trưa. Đời thường: mua milk ở siêu thị để ăn cereal. Dễ nhầm với cream: cream béo và đặc hơn, dùng cho cà phê hoặc món tráng miệng. Với sữa thực vật, nói almond milk hoặc soy milk. Cụm quen thuộc: a glass of milk.
Sắc thái · Nuance
“Sữa” trong tiếng Việt có thể gồm sữa đặc, sữa bột, sữa chua uống. Milk mặc định là sữa lỏng để uống, thường là sữa bò; các loại khác cần nói rõ soy milk, powdered milk.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đếm được bằng loại hoặc hộp, người học hay nói “I drink a milk every morning.” Đúng là “I drink milk” hoặc “I drink a glass of milk.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is milk for coffee.”
Có sữa để pha cà phê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I drink milk with bread.”
Tôi uống sữa với bánh mì.
“Please order more milk.”
Xin hãy đặt thêm sữa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →