Nghĩa · Meaning
mẹ
Cách dùng · Usage
Mother được chọn khi nói trang trọng hoặc trung tính về mẹ, nhất là trong hồ sơ, kể chuyện, hay giới thiệu gia đình. Ở công ty, ghi mother’s name; trong lớp, viết bài về your mother; ở nhà, nói My mother called. Dễ nhầm với mom: mom thân mật hơn, mother nghiêm túc hơn. Cụm quen thuộc: single mother, mother tongue.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My mother makes breakfast every morning.”
Mẹ tôi làm bữa sáng mỗi buổi sáng.
“I love my mother very much.”
Tôi rất yêu mẹ tôi.
“My mother is calling me for dinner.”
Mẹ tôi đang gọi tôi ăn tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mother is→mother‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →