mother

ˈmʌðər
MUH·ther2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mẹ

Cách dùng · Usage

Mother được chọn khi nói trang trọng hoặc trung tính về mẹ, nhất là trong hồ sơ, kể chuyện, hay giới thiệu gia đình. Ở công ty, ghi mother’s name; trong lớp, viết bài về your mother; ở nhà, nói My mother called. Dễ nhầm với mom: mom thân mật hơn, mother nghiêm túc hơn. Cụm quen thuộc: single mother, mother tongue.

Phân biệt từ đồng nghĩa

motherNgười mẹ, cách gọi trang trọng hoặc trung tính hơn mom.
momCách gọi mẹ thân mật và đời thường.
parentCha hoặc mẹ nói chung, không nêu giới tính.
fatherNgười cha, khác giới tính với mother.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My mother makes breakfast every morning.

Mẹ tôi làm bữa sáng mỗi buổi sáng.

💡 home

I love my mother very much.

Tôi rất yêu mẹ tôi.

💡 daily

My mother is calling me for dinner.

Mẹ tôi đang gọi tôi ăn tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mother ismother‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my mothermẹ của tôi
my mother's nametên mẹ tôi
call my mothergọi cho mẹ tôi
become a mothertrở thành mẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1