Nghĩa · Meaning
tấm lót chuột
Cách dùng · Usage
Mouse pad chỉ tấm lót đặt dưới chuột máy tính để chuột di chuyển mượt và mặt bàn không bị xước. Ở văn phòng, bạn cần a large mouse pad; khi học online, đặt laptop cạnh mouse pad; ở nhà, lau mouse pad bị bẩn. Dễ nhầm với mouse: mouse là thiết bị cầm tay, mouse pad là miếng lót bên dưới. Cụm thường nghe: gaming mouse pad, put the mouse on the mouse pad.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch từng chữ thành “mouse liner” hoặc nói “put mouse on mouse pad” vì không có mạo từ. Correct: “Put the mouse on the mouse pad.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The mouse pad is black.”
Tấm lót chuột màu đen.
“Please keep drinks away from the mouse pad.”
Xin để đồ uống tránh xa tấm lót chuột.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drinks away→drinks‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need a new mouse pad.”
Tôi cần một tấm lót chuột mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →