Nghĩa · Meaning
cái gương
Cách dùng · Usage
Mirror là vật có mặt phản chiếu để soi mặt, chỉnh tóc, kiểm tra quần áo; cũng có thể là động từ nghĩa phản ánh. Ở công ty: check your tie in the mirror before a meeting. Khi học: a lab mirror reflects light. Đời thường: clean the bathroom mirror. Dễ nhầm với glass: glass là kính nói chung hoặc cái ly, không nhất thiết soi được. Cụm quen thuộc: look in the mirror.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I look in the mirror before I go out.”
Tôi soi gương trước khi ra ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- look in→look‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There is a big mirror in the bathroom.”
Có một chiếc gương lớn trong phòng tắm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mirror in→mirror‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She brushes her hair in front of the mirror.”
Cô ấy chải tóc trước gương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- hair in→hair‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- front of→front‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →