money

ˈmʌni
MUH·nee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiền

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng money khi nói về tiền nói chung, không đếm từng tờ hay đồng. Ở công ty: raise money for a project là gây quỹ. Khi học: save money for tuition là dành tiền học phí. Đời thường: spend money on food là tiêu tiền ăn. Dễ nhầm với cash: cash là tiền mặt; money rộng hơn, gồm thẻ, tài khoản. Cụm quen: make money, save money.

Sắc thái · Nuance

Tiếng Việt đếm bằng cụm như “một khoản tiền” hay “nhiều tiền”, còn tiếng Anh coi “money” là danh từ không đếm được nên chỉ nói theo lượng: “some money”, “a lot of money”. Muốn nêu con số cụ thể thì phải chuyển sang đơn vị như “dollars”, “coins” hoặc “bills”. Ngoài ra từ này bao cả số dư trong tài khoản, trong khi “cash” chỉ tiền mặt cầm trên tay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không phân biệt đếm được hay không, người học hay viết “a money” và “many moneys”; đúng là “some money”, “much money”, hoặc nói thẳng “ten dollars”. Thói quen nói xài tiền khiến câu “use money” xuất hiện; tự nhiên hơn là “spend money”, còn kiếm tiền là “earn money” hay “make money”. Do không có dấu thì, câu “Yesterday I spend all my money” rất hay gặp; phải là “I spent”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moneyTừ rộng nhất cho tiền nói chung.
cashChỉ tiền mặt có thể trả ngay, như tiền giấy và tiền xu.
currencyChỉ hệ tiền tệ của một nước hay khu vực, trang trọng hơn.
fundsGợi khoản tiền dành cho mục đích cụ thể, như ngân sách hay dự án.
changeChỉ tiền lẻ hoặc tiền thối lại, không thay cho money nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

I save money every month.

Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.

💡 shopping

I don't have enough money for that.

Tôi không có đủ tiền cho việc đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have enoughhave‿enoughNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Please put the money in your wallet.

Xin hãy để tiền vào ví của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save moneytiết kiệm tiền
spend moneytiêu tiền
make moneykiếm tiền
a lot of moneyrất nhiều tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1