move away

muːv əˈweɪ
moov·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dịch ra xa, tránh ra

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tránh ra” dễ làm người Việt nghĩ đến né gấp hoặc tránh nguy hiểm. “Move away” trung tính hơn: chỉ di chuyển ra xa một người/vật, có thể là lời nhắc lịch sự, chỉ dẫn an toàn, hoặc mô tả khoảng cách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “move away the door” vì bỏ giới từ như trong “tránh cửa ra”. Sai: “Move away the door.” Đúng là “move away from the door”; nếu dời đồ vật, dùng “move the chair away.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

step asideLà bước tránh sang bên trong chốc lát để nhường đường cho người khác.
back awayGợi lùi lại vì sợ, thận trọng hoặc muốn tránh nguy hiểm.
relocateTrang trọng, dùng cho chuyển chỗ ở, văn phòng, bộ phận hoặc nơi đặt lâu dài.
move awayDùng rộng cho dịch ra xa trong hội thoại hoặc chuyển đi khỏi nhà, quê, nơi cũ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Move away from the door, please.

Vui lòng tránh xa cửa ra vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Move awaymove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Please move away from the screen.

Vui lòng dịch ra xa màn hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move awaymove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Move away from the hot plate.

Hãy tránh xa bếp nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Move awaymove‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

move away from the doortránh xa khỏi cửa
move away from homedọn xa khỏi nhà
move away slowlylùi ra xa chậm
move away for collegedọn đi học đại học
move the chair awaydời ghế ra xa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1