Nghĩa · Meaning
dịch ra xa, tránh ra
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tránh ra” dễ làm người Việt nghĩ đến né gấp hoặc tránh nguy hiểm. “Move away” trung tính hơn: chỉ di chuyển ra xa một người/vật, có thể là lời nhắc lịch sự, chỉ dẫn an toàn, hoặc mô tả khoảng cách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay nói “move away the door” vì bỏ giới từ như trong “tránh cửa ra”. Sai: “Move away the door.” Đúng là “move away from the door”; nếu dời đồ vật, dùng “move the chair away.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Move away from the door, please.”
Vui lòng tránh xa cửa ra vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Move away→move‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please move away from the screen.”
Vui lòng dịch ra xa màn hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move away→move‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Move away from the hot plate.”
Hãy tránh xa bếp nóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Move away→move‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →