Nghĩa · Meaning
di chuyển ghế
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói “move the chair” khi muốn đổi vị trí cái ghế, thường là theo hướng rất cụ thể. Ở công sở: kéo ghế gần bàn họp; khi học: dời ghế để nhìn bảng rõ hơn; đời thường: nhích ghế khỏi lối đi trong bữa ăn. Dễ nhầm với “carry the chair”: carry là bê hẳn lên. Cụm hay gặp: “move the chair closer/away.”
Sắc thái · Nuance
“Di chuyển ghế” nghe giống mô tả chung, còn “move the chair” là hành động cụ thể: đổi vị trí cái ghế. Nó không nói người ngồi di chuyển; vật được tác động trực tiếp là “the chair”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể nói “dời ghế lại gần bàn” mà không đánh dấu hướng rõ, người học viết “move the chair near to the table.” Tự nhiên hơn: “move the chair closer to the table.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Move the chair closer to the lunch table.”
Hãy di chuyển ghế lại gần bàn ăn trưa.
“The email says not to move the chair.”
Email nói rằng không được di chuyển ghế.
“Move the chair only if the interviewer asks.”
Chỉ di chuyển ghế khi người phỏng vấn yêu cầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chair only→chair‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interviewer asks→interviewer‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →