mute the phone

mjuːt ðə foʊn
myoot·thuh·fohn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tắt tiếng điện thoại

Cách dùng · Usage

“Mute the phone” được dùng khi cần tắt âm chuông, thông báo hoặc mic để không làm phiền. Ở công ty: tắt tiếng trong cuộc họp với khách; lúc học: để điện thoại im khi làm bài kiểm tra; đời thường: tắt tiếng ở rạp phim. Đừng nhầm với “turn off the phone”: turn off là tắt nguồn. Cụm quen thuộc: “mute the phone during a meeting.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

silence the phoneNhấn mạnh làm chuông hoặc thông báo điện thoại trở nên yên lặng.
turn off the phoneLà tắt nguồn thiết bị, khác với chỉ tắt âm thanh.
put the phone on silentCách nói đời thường cho việc đặt điện thoại sang chế độ im lặng.
muteRộng hơn, thường là bấm nút để chặn âm thanh của thiết bị hoặc cuộc gọi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Mute the phone during the client lunch.

Hãy tắt tiếng điện thoại trong bữa trưa với khách hàng.

💡 email

The email says to mute the phone in the meeting room.

Email nói rằng hãy tắt tiếng điện thoại trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mutemuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • phone inphone‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Mute the phone before the interview starts.

Hãy tắt tiếng điện thoại trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mute the phone during a meetingtắt tiếng khi họp
mute your phonetắt tiếng điện thoại
forget to mute the phonequên tắt tiếng máy
mute the phone calltắt tiếng cuộc gọi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1