Nghĩa · Meaning
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
Cách dùng · Usage
Nap là giấc ngủ ngắn ban ngày, thường để lấy lại sức chứ không phải ngủ cả đêm. Ở công việc: chợp mắt 15 phút trong giờ nghỉ trưa. Khi học: sinh viên ngủ một nap sau buổi ôn thi dài. Đời thường: em bé “is having a nap” buổi chiều. Dễ lẫn với sleep; sleep chung hơn và có thể kéo dài nhiều giờ. Cụm tự nhiên: “take a quick nap” hoặc “afternoon nap”.
Sắc thái · Nuance
“Giấc ngủ ngắn” đúng nghĩa nhưng nap nghe tự nhiên, đời thường, thường là ngủ ban ngày để hồi sức. Không phải một đêm ngủ, cũng không trang trọng như “rest”; có thể dùng cho em bé hoặc người lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ngủ trưa” bằng động từ ngủ, người Việt hay viết “I sleep a nap.” Trong tiếng Anh dùng take hoặc have: “I take a nap after lunch” hay “The baby is having a nap.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take a short nap after lunch.”
Tôi chợp mắt một chút sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- nap after→nap‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The baby is having a nap.”
Em bé đang ngủ một giấc ngắn.
“A quick nap can make you feel better.”
Một giấc ngủ ngắn có thể giúp bạn thấy khỏe hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →