napkin

ˈnæpkɪn
NAP·kihn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khăn giấy ăn

Cách dùng · Usage

Napkin là thứ người bản ngữ xin khi ăn để lau tay, lau miệng hoặc chùi đồ ăn rơi, thường bằng giấy ở quán ăn. Ở công việc: grab a napkin during office lunch; học tập: use a napkin in the cafeteria; đời thường: ask for extra napkins at a taco shop. Dễ nhầm với tissue: tissue dùng lau mũi; napkin dùng khi ăn. Cụm quen thuộc: paper napkin, cloth napkin, extra napkins.

Sắc thái · Nuance

“Khăn giấy ăn” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến khăn giấy mỏng. Napkin còn có thể là khăn vải trong nhà hàng. Đây là từ trung tính, dùng khi ăn; không phải tissue để lau mũi hay giấy vệ sinh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “khăn giấy” rất rộng, người Việt hay nói “Give me a tissue” ở bàn ăn. Nếu cần khăn ăn, nói “Can I have a napkin?” Tissue nghe như giấy lau mũi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tissueGiấy mỏng để lau mũi hoặc nước mắt, ít mang cảm giác dùng trên bàn ăn.
paper towelDày hơn, dùng trong bếp hoặc nhà vệ sinh để lau nước và vết bẩn.
servietteGần nghĩa napkin, nhất là trong tiếng Anh Anh hoặc ngữ cảnh nhà hàng.
napkinTự nhiên nhất khi nói khăn giấy dùng trong bữa ăn để lau miệng hoặc tay.
Can I have a tissue?Trong nhà hàng dễ nghe như đang xin giấy lau mũi, không phải khăn ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need a napkin.

Tôi cần một chiếc khăn giấy ăn.

💡 meeting

The napkins are on the table.

Khăn giấy ăn ở trên bàn.

💡 email

Please add napkins to the order.

Vui lòng thêm khăn giấy ăn vào đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grab some napkinslấy vài khăn ăn
put a napkin on your lapđặt khăn lên đùi
a stack of napkinsmột xấp khăn ăn
ask for extra napkinsxin thêm khăn ăn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1