Nghĩa · Meaning
gật đầu theo trong khi lắng nghe
Cách dùng · Usage
Nod along tả việc gật đầu trong lúc nghe, thường để cho thấy đang theo dõi hoặc đồng ý nhẹ: ở công việc, nghe kế hoạch trong họp; trong lớp, nghe giáo viên giải thích slide; đời thường, nghe bạn kể chuyện và gật theo. Dễ nhầm với nod: nod chỉ một cái gật đầu, còn nod along kéo dài theo lời nói. Cụm tự nhiên: nod along politely.
Sắc thái · Nuance
“Gật đầu theo” dễ bị hiểu là bắt chước nhịp gật. Nod along thường nghĩa là gật nhẹ khi đang nghe để tỏ ra theo kịp, đồng ý hoặc chú ý; sắc thái thân mật, tự nhiên trong giao tiếp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Nod along if you understand the slide.”
Hãy gật đầu theo nếu bạn hiểu slide.
“He nods along during the plan.”
Anh ấy gật đầu theo trong lúc nghe kế hoạch.
“She nods along as her friend talks.”
Cô ấy gật đầu theo khi bạn mình nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nods along→nods‿alongNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →