nod slowly

nɑːd ˈsloʊli
nahd·SLOH·lee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gật đầu chậm rãi

Cách dùng · Usage

Dùng để tả hành động gật đầu chậm, thường vì đang hiểu dần, đồng ý một cách nghiêm túc, hoặc suy nghĩ sau khi nghe tin. Hay gặp trong kể chuyện, không phải câu giao tiếp hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Gật đầu chậm rãi” nghe như chỉ tốc độ cử động, nhưng nod slowly thường còn gợi cảm giác đang suy nghĩ, chấp nhận từ tốn, hoặc hiểu ra dần. Không trang trọng, dùng tự nhiên trong kể chuyện và hội thoại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “I nod slowly my head” vì tiếng Việt nói “gật đầu” có “đầu”. Tiếng Anh chỉ cần “nod slowly”; nếu thêm head, dùng “nod your head slowly”, nhưng dạng tự nhiên hơn là “I nodded slowly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

nodLà cử động gật đầu lên xuống, thường biểu thị đồng ý hoặc chào.
shake your headLà lắc đầu sang hai bên, thường mang nghĩa phủ định hoặc từ chối.
bowCúi đầu hoặc người để chào hay thể hiện kính trọng, trang trọng và lớn hơn nod.
agreeLà đồng ý bằng lời hoặc suy nghĩ, không nhất thiết có cử động đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Nod slowly when you understand the lunch plan.

Hãy gật đầu chậm rãi khi bạn hiểu kế hoạch bữa trưa.

💡 email

After reading the email, I nodded slowly.

Sau khi đọc email, tôi đã gật đầu chậm rãi.

🤝 interview

Nod slowly when the interviewer explains the job.

Hãy gật đầu chậm rãi khi người phỏng vấn giải thích công việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

nod slowlygật đầu chậm rãi
nod slowly in agreementgật đầu đồng ý
nod and smilegật đầu và cười
nod while listeninggật khi đang nghe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1