Nghĩa · Meaning
gật đầu chậm rãi
Cách dùng · Usage
Dùng để tả hành động gật đầu chậm, thường vì đang hiểu dần, đồng ý một cách nghiêm túc, hoặc suy nghĩ sau khi nghe tin. Hay gặp trong kể chuyện, không phải câu giao tiếp hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Gật đầu chậm rãi” nghe như chỉ tốc độ cử động, nhưng nod slowly thường còn gợi cảm giác đang suy nghĩ, chấp nhận từ tốn, hoặc hiểu ra dần. Không trang trọng, dùng tự nhiên trong kể chuyện và hội thoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “I nod slowly my head” vì tiếng Việt nói “gật đầu” có “đầu”. Tiếng Anh chỉ cần “nod slowly”; nếu thêm head, dùng “nod your head slowly”, nhưng dạng tự nhiên hơn là “I nodded slowly.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Nod slowly when you understand the lunch plan.”
Hãy gật đầu chậm rãi khi bạn hiểu kế hoạch bữa trưa.
“After reading the email, I nodded slowly.”
Sau khi đọc email, tôi đã gật đầu chậm rãi.
“Nod slowly when the interviewer explains the job.”
Hãy gật đầu chậm rãi khi người phỏng vấn giải thích công việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →