neck

nɛk
nehk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cổ

Cách dùng · Usage

Neck được dùng cho phần cơ thể nối đầu với vai, cả trong sức khỏe, quần áo và vật dụng có hình cổ. Ở công ty: than neck pain sau nhiều giờ nhìn màn hình; khi học: học từ vựng về body parts; đời thường: quàng scarf around your neck. Dễ lẫn với throat: throat là bên trong cổ họng, còn neck là phần bên ngoài. Cụm thường gặp: a stiff neck, neck pain, around your neck.

Phân biệt từ đồng nghĩa

neckChỉ phần cổ bên ngoài nối đầu với thân.
throatLà cổ họng bên trong, nơi thức ăn và không khí đi qua.
napeChỉ gáy, nhất là phần sau cổ dưới tóc.
collarLà cổ áo của áo sơ mi hoặc áo khoác, không phải bộ phận cơ thể.
shoulderLà vai hai bên dưới cổ, nên vị trí đau khác với neck.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My neck hurts after sleeping.

Cổ tôi đau sau khi ngủ.

💡 body

She wears a scarf around her neck.

Cô ấy đeo một chiếc khăn quàng quanh cổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wears awears‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • scarf aroundscarf‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Turn your neck slowly to the left.

Quay cổ từ từ sang trái.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a stiff neckcổ bị cứng
neck painđau cổ
around your neckquanh cổ bạn
the neck of a bottlecổ chai
stretch your neckduỗi cổ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1