neighbor

ˈneɪbər
NAY·ber2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hàng xóm

Cách dùng · Usage

“Neighbor” chỉ người sống gần nhà bạn, thường trong cùng tòa nhà, cùng phố hoặc nhà sát bên. Ở công việc: nói chuyện nhỏ với hàng xóm khi làm việc ở nhà. Khi học: viết đoạn văn về khu phố. Đời thường: mượn đồ, chào buổi sáng, báo tiếng ồn. Dễ nhầm với “roommate”: “neighbor” ở gần nhưng không sống chung; “roommate” ở cùng nhà/phòng. Cụm hay gặp: “next-door neighbor.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

neighborChỉ người sống gần nhà hoặc gần khu vực của mình.
friendChỉ người có quan hệ thân thiết, không phụ thuộc nơi ở.
roommateChỉ người sống chung nhà hoặc chung phòng.
residentCách nói chính thức cho người cư trú ở một nơi.
strangerChỉ người lạ, dù có thể sống gần nhưng chưa quen biết.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My neighbor is very kind.

Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.

💡 daily

I say hello to my neighbor every morning.

Tôi chào hàng xóm mỗi buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • neighbor everyneighbor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Our neighbors have a new dog.

Hàng xóm của chúng tôi có một chú chó mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

next-door neighborhàng xóm sát bên
friendly neighborhàng xóm thân thiện
new neighborhàng xóm mới
neighboring countrynước láng giềng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1