Nghĩa · Meaning
mì, bún
Cách dùng · Usage
“Noodles” được chọn khi nói về món sợi làm từ bột, trong súp, xào hoặc ăn liền; tiếng Anh không tách rõ mì, bún, phở như tiếng Việt. Ở công ty: gọi noodles cho bữa trưa; khi học: nấu instant noodles trong ký túc xá; đời thường: ăn chicken noodle soup. Dễ nhầm với “pasta”: pasta thường kiểu Ý, còn noodles rộng hơn, nhất là món Á. Cụm hay gặp: “a bowl of noodles.”
Sắc thái · Nuance
“Mì, bún” trong tiếng Việt chia theo nguyên liệu và hình dạng, còn noodles là nhãn rộng cho sợi ăn được, gồm mì, bún, phở trong nhiều ngữ cảnh. Từ này đời thường, không nói rõ món Việt cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ăn mì” không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “I want noodle”. Khi nói món ăn dạng sợi nói chung, dùng số nhiều: “I want noodles” hoặc “a bowl of noodles.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want noodles after work.”
Tôi muốn ăn mì sau khi tan làm.
“These noodles are hot.”
Món mì này nóng.
“The lunch menu has noodles.”
Thực đơn bữa trưa có món mì.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →