noodles

ˈnuːdəlz
NOO·duhlz2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mì, bún

Cách dùng · Usage

“Noodles” được chọn khi nói về món sợi làm từ bột, trong súp, xào hoặc ăn liền; tiếng Anh không tách rõ mì, bún, phở như tiếng Việt. Ở công ty: gọi noodles cho bữa trưa; khi học: nấu instant noodles trong ký túc xá; đời thường: ăn chicken noodle soup. Dễ nhầm với “pasta”: pasta thường kiểu Ý, còn noodles rộng hơn, nhất là món Á. Cụm hay gặp: “a bowl of noodles.”

Sắc thái · Nuance

“Mì, bún” trong tiếng Việt chia theo nguyên liệu và hình dạng, còn noodles là nhãn rộng cho sợi ăn được, gồm mì, bún, phở trong nhiều ngữ cảnh. Từ này đời thường, không nói rõ món Việt cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ăn mì” không đánh dấu số nhiều, người học hay nói “I want noodle”. Khi nói món ăn dạng sợi nói chung, dùng số nhiều: “I want noodles” hoặc “a bowl of noodles.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

noodlesTừ rộng cho các loại sợi mì hoặc bún trong nhiều món ăn.
pastaMì và món bột kiểu Ý, gồm spaghetti, penne, macaroni.
ramenMột loại mì cụ thể, thường là mì nước Nhật hoặc mì ăn liền.
spaghettiLoại pasta sợi dài, tròn và hẹp hơn nhiều so với noodles nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I want noodles after work.

Tôi muốn ăn mì sau khi tan làm.

💡 lunch

These noodles are hot.

Món mì này nóng.

💡 email

The lunch menu has noodles.

Thực đơn bữa trưa có món mì.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a bowl of noodlesmột tô mì
instant noodlesmì ăn liền
cook noodlesnấu mì
fried noodlesmì xào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1