nose

noʊz
nohz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mũi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng nose khi nói về bộ phận trên mặt để ngửi, thở hoặc khi mô tả dáng mặt. Ở công việc: “a runny nose” giải thích vì sao xin nghỉ. Ở lớp học: giáo viên nhắc “blow your nose” khi học sinh bị cảm. Đời thường: khen em bé có “a cute little nose”. Dễ lẫn với smell; nose là bộ phận, smell là mùi hoặc hành động ngửi. Cụm quen thuộc: “a blocked nose”.

Sắc thái · Nuance

“Mũi” khớp nghĩa cơ thể, nhưng nose còn xuất hiện trong nhiều cụm bệnh nhẹ và hành động chăm sóc cá nhân. Sắc thái rất đời thường; “my nose is red” nói tự nhiên hơn cách dịch máy móc kiểu “the nose of me”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường nói “bị nghẹt mũi”, người học hay viết “I am blocked nose”. Tiếng Anh đặt tính từ với danh từ: “I have a blocked nose” hoặc tự nhiên hơn ở Mỹ, “My nose is stuffy.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

noseChỉ chính cơ quan mũi trên cơ thể.
smellLà mùi hoặc hành động ngửi, khác về trọng tâm và từ loại.
nostrilChỉ một lỗ mũi, cụ thể hơn nhiều so với nose.
snoutChỉ mõm dài của động vật; dùng cho người nghe không tự nhiên hoặc trêu chọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

My nose is red because of my cold.

Mũi tôi đỏ vì bị cảm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • nose isnose‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

The baby has a cute little nose.

Em bé có một cái mũi nhỏ đáng yêu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cutecuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I can smell the coffee with my nose.

Tôi có thể ngửi thấy mùi cà phê bằng mũi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a blocked nosemũi bị nghẹt
wipe your noselau mũi
a bleeding nosemũi chảy máu
hold your nosebịt mũi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1