office

ˈɔːfɪs
AW·fihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

văn phòng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng office khi nói nơi làm việc trong công ty hoặc phòng riêng có bàn làm việc. Ở công sở: I’m at the office nghĩa là đang làm việc, không chỉ đứng trong phòng. Khi học: professor’s office là phòng giảng viên. Đời thường: doctor’s office là phòng khám. Dễ nhầm với company: company là tổ chức, office là địa điểm. Cụm hay gặp: office hours, office building.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi làm ở công ty”, người học hay viết “I go to company at nine.” Nếu nói nơi làm việc hằng ngày, dùng “I go to the office at nine,” không phải company.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workplaceNơi làm việc nói chung, gồm nhà máy, cửa hàng, bệnh viện hoặc hiện trường.
companyTổ chức hoặc pháp nhân công ty, không phải địa điểm làm việc.
deskBàn làm việc bên trong văn phòng.
officePhòng hoặc không gian nơi làm công việc văn phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 office

I go to the office at nine.

Tôi đến văn phòng lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • office atoffice‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

Her office is on the third floor.

Văn phòng của cô ấy ở tầng ba.

💡 directions

The office is close to the station.

Văn phòng gần nhà ga.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office isoffice‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work in an officelàm trong văn phòng
office buildingtòa nhà văn phòng
office hoursgiờ làm việc
return to the officequay lại văn phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1