open the link

ˈoʊpən ðə lɪŋk
OH·puhn·thuh·lihngk4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mở liên kết

Cách dùng · Usage

Dùng khi bảo ai bấm vào đường dẫn trong email, tin nhắn hoặc trang web để xem biểu mẫu, tài liệu, thực đơn. Thường đi với to hoặc in: open the link to register, open it in Chrome.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “bấm vào link”, người Việt chuyển thành “click the link to open” hoặc “open to the link”. Tự nhiên hơn: “open the link” hoặc “click the link,” không cần to sau open.

Phân biệt từ đồng nghĩa

click the linkTập trung vào thao tác bấm bằng chuột, nên không hoàn toàn giống thao tác chạm trên điện thoại.
tapChỉ thao tác chạm trên màn hình cảm ứng, không phải bấm chuột vào liên kết.
follow the linkGợi ý đi theo đường dẫn mà liên kết chỉ ra, hợp với hướng dẫn hoặc thông báo.
visit the websiteChỉ việc vào trang web, dù người dùng bấm liên kết hay tự nhập địa chỉ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Open the link to choose your lunch.

Hãy mở liên kết để chọn bữa trưa của bạn.

💡 email

Open the link in the email.

Hãy mở liên kết trong email.

🤝 interview

Open the link for the online interview.

Hãy mở liên kết cho buổi phỏng vấn trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • online interviewonline‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the link in the emailmở link trong email
open this linkmở liên kết này
open the link on your phonemở link trên điện thoại
open the link in a new tabmở link trong tab mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1