open the link
Nghĩa · Meaning
mở liên kết
Cách dùng · Usage
Dùng khi bảo ai bấm vào đường dẫn trong email, tin nhắn hoặc trang web để xem biểu mẫu, tài liệu, thực đơn. Thường đi với to hoặc in: open the link to register, open it in Chrome.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “bấm vào link”, người Việt chuyển thành “click the link to open” hoặc “open to the link”. Tự nhiên hơn: “open the link” hoặc “click the link,” không cần to sau open.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open the link to choose your lunch.”
Hãy mở liên kết để chọn bữa trưa của bạn.
“Open the link in the email.”
Hãy mở liên kết trong email.
“Open the link for the online interview.”
Hãy mở liên kết cho buổi phỏng vấn trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- online interview→online‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →