open the email
ˈoʊpən ði ˈiːmeɪl
OH·puhn·thee·ee·mayl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1
Nghĩa · Meaning
mở email
Phân biệt từ đồng nghĩa
open the emailChỉ thao tác bấm hoặc chọn email để nó hiện lên trên màn hình.
read the emailTập trung vào việc đọc và hiểu nội dung của email đã mở.
check your emailRộng hơn, nghĩa là kiểm tra hộp thư xem có thư mới hay thông tin cần xem.
reply to the emailLà bước viết thư trả lời, xảy ra sau khi mở hoặc đọc email.
Câu ví dụ · Examples
💡 lunch
“Open the email to see the lunch time.”
Hãy mở email để xem giờ ăn trưa.
💡 email
“Please open the email from your manager.”
Hãy mở email từ quản lý của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please open→please‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
🤝 interview
“Open the email before you go to the interview.”
Hãy mở email trước khi bạn đi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
open the email from HRmở email từ nhân sự
open the email attachmentmở tệp đính kèm email
open the email on your laptopmở email trên laptop
cannot open the emailkhông mở được email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →