Nghĩa · Meaning
mở vì ~, mở cho ~
Cách dùng · Usage
Open for nhấn mạnh việc mở cái gì cho một người, mục đích, hoặc thời điểm phục vụ. Ở công việc, mở cửa cho khách giao hàng; khi học, thư viện mở cho sinh viên ôn thi; đời thường, quán cà phê mở cho bữa trưa. Dễ nhầm với open to: open to thường nghĩa là sẵn sàng tiếp nhận ý kiến. Cụm tự nhiên: open the door for someone, open for lunch, open for business.
Sắc thái · Nuance
“Mở cho/vì” dễ khiến người Việt hiểu for luôn chỉ người được giúp. Open for còn nói giờ phục vụ hoặc mục đích: open for breakfast, open for business. Giọng thường ngày, dùng nhiều ở dịch vụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mở cửa cho anh ấy” không cần tân ngữ rõ, người Việt hay viết “open for him” khi muốn nói mở cửa. Cần vật được mở: “open the door for him.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you open the door for the delivery guy?”
Bạn có thể mở cửa cho người giao hàng không?
“The cafe is open for lunch.”
Quán cà phê mở cửa phục vụ bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cafe is→cafe‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The hall is open for guests.”
Sảnh mở cửa cho khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hall is→hall‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →