open for

ˈoʊpən fər
OH·puhn·fer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mở vì ~, mở cho ~

Cách dùng · Usage

Open for nhấn mạnh việc mở cái gì cho một người, mục đích, hoặc thời điểm phục vụ. Ở công việc, mở cửa cho khách giao hàng; khi học, thư viện mở cho sinh viên ôn thi; đời thường, quán cà phê mở cho bữa trưa. Dễ nhầm với open to: open to thường nghĩa là sẵn sàng tiếp nhận ý kiến. Cụm tự nhiên: open the door for someone, open for lunch, open for business.

Sắc thái · Nuance

“Mở cho/vì” dễ khiến người Việt hiểu for luôn chỉ người được giúp. Open for còn nói giờ phục vụ hoặc mục đích: open for breakfast, open for business. Giọng thường ngày, dùng nhiều ở dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mở cửa cho anh ấy” không cần tân ngữ rõ, người Việt hay viết “open for him” khi muốn nói mở cửa. Cần vật được mở: “open the door for him.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

unlockNhấn mở khóa bằng chìa, mã hoặc mật khẩu trước khi có thể mở.
openRộng hơn, nói cửa, cửa hàng hay vật gì chuyển sang trạng thái mở.
launchDùng cho bắt đầu sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án, không hợp với mở cửa hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you open the door for the delivery guy?

Bạn có thể mở cửa cho người giao hàng không?

💡 lunch

The cafe is open for lunch.

Quán cà phê mở cửa phục vụ bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cafe iscafe‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The hall is open for guests.

Sảnh mở cửa cho khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hall ishall‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the door formở cửa cho
open for businessmở cửa kinh doanh
open for guestsmở đón khách
open for breakfastmở phục vụ bữa sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1