open the map
Nghĩa · Meaning
mở bản đồ
Cách dùng · Usage
Open the map được dùng khi bạn cần mở bản đồ giấy hoặc bản đồ số để xem đường, vị trí hay khoảng cách. Ở văn phòng, đồng nghiệp bảo mở bản đồ để tìm chi nhánh khách hàng; khi học, học sinh mở bản đồ địa lý; ngoài đời, bạn mở link bản đồ để đến quán ăn. Đừng nhầm với read a map, là đọc hiểu bản đồ, hay turn on GPS, là bật định vị. Cụm quen thuộc: open the map app.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ article vì tiếng Việt không có “the”: “Open map to find the place.” Sai tự nhiên. Nói “Open the map to find the place” hoặc “Open the map app.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open the map to find the lunch place.”
Hãy mở bản đồ để tìm quán ăn trưa.
“Open the map link in the email.”
Hãy mở liên kết bản đồ trong email.
“Open the map before you go to the interview.”
Hãy mở bản đồ trước khi bạn đi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →