open the map

ˈoʊpən ðə mæp
OH·puhn·thuh·map4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mở bản đồ

Cách dùng · Usage

Open the map được dùng khi bạn cần mở bản đồ giấy hoặc bản đồ số để xem đường, vị trí hay khoảng cách. Ở văn phòng, đồng nghiệp bảo mở bản đồ để tìm chi nhánh khách hàng; khi học, học sinh mở bản đồ địa lý; ngoài đời, bạn mở link bản đồ để đến quán ăn. Đừng nhầm với read a map, là đọc hiểu bản đồ, hay turn on GPS, là bật định vị. Cụm quen thuộc: open the map app.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ article vì tiếng Việt không có “the”: “Open map to find the place.” Sai tự nhiên. Nói “Open the map to find the place” hoặc “Open the map app.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

open the mapChỉ bước đầu mở bản đồ để có thể xem được.
look at the mapTập trung vào việc nhìn bản đồ đã mở.
check the mapDùng khi xem bản đồ để xác nhận đường đi hoặc vị trí.
use the mapRộng hơn, nói việc dùng bản đồ để tìm đường hoặc tra cứu.
navigateMang tính chức năng hơn, là đi theo bản đồ hoặc hệ thống chỉ đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Open the map to find the lunch place.

Hãy mở bản đồ để tìm quán ăn trưa.

💡 email

Open the map link in the email.

Hãy mở liên kết bản đồ trong email.

🤝 interview

Open the map before you go to the interview.

Hãy mở bản đồ trước khi bạn đi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the map appmở ứng dụng bản đồ
open the map linkmở liên kết bản đồ
open the map to find the waymở bản đồ tìm đường
check the mapxem lại bản đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1