oven

ˈʌvən
UH·vuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lò nướng

Cách dùng · Usage

Oven được dùng khi nói đến thiết bị nướng bằng nhiệt khô, thường có cửa và khoang kín. Ở công việc: bếp bánh kiểm tra nhiệt độ oven; ở học tập: lớp nấu ăn học preheat the oven; đời thường: cho pizza vào oven thay vì chảo. Dễ nhầm với stove: stove là bếp nấu trên mặt, còn oven là khoang để nướng. Cụm quen thuộc: put something in the oven, oven temperature.

Sắc thái · Nuance

“Lò nướng” có thể bị hiểu lẫn với lò vi sóng vì ở Việt Nam nhiều nhà dùng microwave để hâm nóng. Oven thường là khoang nóng để nướng bánh, quay thịt, làm chín bằng nhiệt khô.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “bỏ bánh vào lò”, người Việt hay nói “put the cake to the oven”. Động tác đặt vào khoang dùng “in/into”: “put the cake in the oven”. Khi lấy ra: “take it out of the oven”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ovenChỉ lò nướng dùng nhiệt trong khoang kín để nướng thức ăn.
stoveChỉ bếp nấu trên mặt bếp, không phải khoang lò kín.
grillChỉ vỉ hoặc thiết bị nướng bằng nhiệt trực tiếp.
microwaveChỉ lò vi sóng dùng sóng điện từ để làm nóng nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

I bake bread in the oven.

Tôi nướng bánh mì trong lò.

💡 food

The cake is in the oven now.

Bánh đang ở trong lò bây giờ.

💡 home

Be careful, the oven is hot.

Cẩn thận, lò nướng nóng đấy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn on the ovenbật lò nướng
take it out of the ovenlấy ra khỏi lò
oven temperaturenhiệt độ lò
a toaster ovenlò nướng nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1