Nghĩa · Meaning
lò nướng
Cách dùng · Usage
Oven được dùng khi nói đến thiết bị nướng bằng nhiệt khô, thường có cửa và khoang kín. Ở công việc: bếp bánh kiểm tra nhiệt độ oven; ở học tập: lớp nấu ăn học preheat the oven; đời thường: cho pizza vào oven thay vì chảo. Dễ nhầm với stove: stove là bếp nấu trên mặt, còn oven là khoang để nướng. Cụm quen thuộc: put something in the oven, oven temperature.
Sắc thái · Nuance
“Lò nướng” có thể bị hiểu lẫn với lò vi sóng vì ở Việt Nam nhiều nhà dùng microwave để hâm nóng. Oven thường là khoang nóng để nướng bánh, quay thịt, làm chín bằng nhiệt khô.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “bỏ bánh vào lò”, người Việt hay nói “put the cake to the oven”. Động tác đặt vào khoang dùng “in/into”: “put the cake in the oven”. Khi lấy ra: “take it out of the oven”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I bake bread in the oven.”
Tôi nướng bánh mì trong lò.
“The cake is in the oven now.”
Bánh đang ở trong lò bây giờ.
“Be careful, the oven is hot.”
Cẩn thận, lò nướng nóng đấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →