Nghĩa · Meaning
cơn đau
Cách dùng · Usage
Pain là danh từ chỉ cảm giác đau, thường dùng khi muốn nói rõ cơn đau tồn tại, mức độ hoặc vị trí của nó. Ở công việc: report back pain sau khi bê hàng; khi học: headache pain làm mất tập trung; đời thường: medicine for tooth pain. Dễ lẫn với hurt: hurt thường là động từ hoặc tính từ cảm giác đau. Cụm tự nhiên: sharp pain, chronic pain, pain relief.
Sắc thái · Nuance
“Cơn đau” khiến người Việt nghĩ mỗi lần đau là một “cơn” đếm được. “Pain” thường là danh từ không đếm được cho cảm giác đau nói chung; “a pain” dùng khi nói một chỗ đau cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a pain in my back.”
Tôi bị đau ở lưng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pain in→pain‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The medicine helps with the pain.”
Thuốc giúp giảm cơn đau.
“She felt a sharp pain in her knee.”
Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở đầu gối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- felt a→felt‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pain in→pain‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →