Nghĩa · Meaning
cốc giấy
Cách dùng · Usage
Paper cup nói về cốc dùng một lần làm bằng giấy, thường có ở sự kiện, văn phòng hoặc quán cà phê mang đi. Ở công việc: đặt cạnh máy nước họp; ở học tập: dùng trong buổi hội thảo; trong đời thường: uống trà ở công viên. Dễ nhầm với plastic cup: plastic cup làm bằng nhựa; paper cup thường nhẹ hơn và có thể chịu đồ nóng nếu có lớp lót. Cụm quen: disposable paper cup.
Sắc thái · Nuance
“Cốc giấy” dịch khá sát, nhưng paper cup nhấn mạnh loại dùng một lần ở văn phòng, sự kiện, quán cà phê. Không phải cốc bền để rửa lại; sắc thái đời thường, hơi tạm và tiện lợi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học hay bỏ a: “Can I use paper cup?” Sai trong câu đếm được số ít. Đúng: Can I use a paper cup? hoặc Can I use paper cups?
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A paper cup is on the speaker table.”
Có một chiếc cốc giấy trên bàn diễn giả.
“Can I use a paper cup for tea in the meeting?”
Tôi có thể dùng cốc giấy để uống trà trong cuộc họp không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She took a paper cup with her sandwich.”
Cô ấy lấy một chiếc cốc giấy cùng với chiếc bánh sandwich.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →