paper cup

ˈpeɪpər kʌp
PAY·per·kuhp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cốc giấy

Cách dùng · Usage

Paper cup nói về cốc dùng một lần làm bằng giấy, thường có ở sự kiện, văn phòng hoặc quán cà phê mang đi. Ở công việc: đặt cạnh máy nước họp; ở học tập: dùng trong buổi hội thảo; trong đời thường: uống trà ở công viên. Dễ nhầm với plastic cup: plastic cup làm bằng nhựa; paper cup thường nhẹ hơn và có thể chịu đồ nóng nếu có lớp lót. Cụm quen: disposable paper cup.

Sắc thái · Nuance

“Cốc giấy” dịch khá sát, nhưng paper cup nhấn mạnh loại dùng một lần ở văn phòng, sự kiện, quán cà phê. Không phải cốc bền để rửa lại; sắc thái đời thường, hơi tạm và tiện lợi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người học hay bỏ a: “Can I use paper cup?” Sai trong câu đếm được số ít. Đúng: Can I use a paper cup? hoặc Can I use paper cups?

Phân biệt từ đồng nghĩa

cupTừ chung cho cái cốc, không nói rõ chất liệu.
paper cupCốc làm bằng giấy, thường dùng một lần cho đồ uống.
mugCốc dày có tay cầm, thường dùng nhiều lần cho cà phê hoặc trà.
plastic cupCốc nhựa, khác chất liệu với cốc giấy.
glassCốc thủy tinh, trọng tâm là chất liệu kính.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A paper cup is on the speaker table.

Có một chiếc cốc giấy trên bàn diễn giả.

💡 meeting

Can I use a paper cup for tea in the meeting?

Tôi có thể dùng cốc giấy để uống trà trong cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She took a paper cup with her sandwich.

Cô ấy lấy một chiếc cốc giấy cùng với chiếc bánh sandwich.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a paper cupmột cốc giấy
a paper cup of coffeecốc cà phê giấy
throw away the paper cupvứt cốc giấy đi
a stack of paper cupschồng cốc giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1