parcel

ˈpɑːrsl
pahrsl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bưu kiện, gói hàng

Cách dùng · Usage

Parcel là gói hàng gửi qua bưu điện hoặc dịch vụ giao nhận, thường được bọc và có địa chỉ. Trong công việc, công ty sends a parcel of samples cho khách. Khi học, trường gửi parcel có tài liệu cho học viên từ xa. Đời thường, bạn nhận parcel từ người thân. Dễ lẫn với package: package rất phổ biến ở Mỹ; parcel nghe hơi Anh-Anh hoặc trang trọng hơn. Cụm hay gặp: track a parcel.

Sắc thái · Nuance

“Bưu kiện, gói hàng” khiến người Việt liên hệ mọi đơn hàng giao tận nhà. Parcel hơi Anh-Anh hoặc trang trọng hơn package trong Mỹ-Anh, thường là gói đã bọc để gửi qua bưu điện hay chuyển phát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gửi cho bà một bưu kiện” không cần giới từ cố định, người học hay bỏ “to”: “I sent my grandmother a parcel” được, nhưng “I sent a parcel my grandmother” sai; dùng “to my grandmother.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

packageTừ rộng trong tiếng Anh Mỹ cho kiện hàng hoặc vật đã đóng gói để gửi.
parcelGói hàng gửi qua bưu điện hay dịch vụ giao nhận, nghe thiên về Anh-Anh.
packetGói nhỏ và dẹt, như gói hạt giống hay gói đồ ăn nhẹ.
boxNhấn vào hình dạng là cái hộp, chưa nói rõ có được gửi đi hay không.

Câu ví dụ · Examples

💡 우체국

I went to the post office to send a parcel to my grandmother.

Tôi đã đến bưu điện để gửi một bưu kiện cho bà tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • post officepost‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 배송

The parcel arrived two days earlier than expected.

Bưu kiện đã đến sớm hơn dự kiến hai ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parcel arrivedparcel‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • days earlierdays‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡

A parcel was left at the front door while we were out.

Một bưu kiện đã được để trước cửa khi chúng tôi ra ngoài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left atleft‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • were outwere‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send a parcelgửi một bưu kiện
receive a parcelnhận một gói hàng
wrap a parcelgói bưu kiện lại
parcel deliverydịch vụ giao kiện
a small parcelmột gói nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1