paper towel

ˈpeɪpər ˈtaʊəl
PAY·per·tow·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khăn giấy

Cách dùng · Usage

Paper towel là khăn giấy dày dùng một lần để lau nước, dầu mỡ hoặc tay ướt, thường ở bếp hay nhà vệ sinh, không phải giấy ăn mỏng. Ở công việc: wipe a desk with a paper towel; ở trường: clean paint with a paper towel; đời thường: dry your hands with one. Dễ nhầm với napkin: napkin dùng khi ăn; paper towel dùng để lau dọn. Cụm quen: a roll of paper towels.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “khăn giấy” dễ làm người Việt nghĩ tới giấy ăn mỏng dùng khi ăn. Paper towel là loại giấy dày hơn, thấm nước, thường ở bếp hoặc nhà vệ sinh để lau tay, lau mặt bàn; rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “a paper” vì “giấy” không đếm theo tờ trong tiếng Việt. Sai: “Give me a paper to dry my hands.” Đúng: “Give me a paper towel” hoặc “Give me a sheet of paper towel.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

paper towelKhăn giấy dày để lau nước hoặc dầu rồi thường bỏ đi.
napkinKhăn giấy hoặc khăn vải nhỏ dùng khi ăn để lau miệng và tay.
towelKhăn vải dùng nhiều lần, thường để lau người hoặc lau tay.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A paper towel is on the counter.

Có một tờ khăn giấy trên quầy.

💡 lunch

I need a paper towel for my hands.

Tôi cần một tờ khăn giấy để lau tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are low on paper towels.

Chúng ta sắp hết khăn giấy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grab a paper towellấy khăn giấy lau
wipe with a paper towellau bằng khăn giấy
a roll of paper towelsmột cuộn khăn giấy
run out of paper towelshết khăn giấy lau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1