pan

pæn
pan1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chảo, chảo rán

Cách dùng · Usage

“Pan” được chọn khi nói về đồ nấu ăn nông, có tay cầm, dùng để chiên, áp chảo hoặc làm nóng thức ăn. Trong bếp nhà hàng: đầu bếp “heat the pan”; khi học nấu ăn: dùng non-stick pan; đời thường: rửa pan sau bữa sáng. Đừng nhầm với “pot”: pot sâu hơn, thường để luộc, hầm, nấu súp. Cụm tự nhiên: “frying pan”, “a hot pan”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chảo” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là chảo rán quen thuộc. Trong tiếng Anh, pan bao quát đồ nấu nông có tay cầm, rất đời thường; không trang trọng như cooking vessel và không phải nồi sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “fry egg by pan” vì tiếng Việt dùng “bằng chảo”. Tiếng Anh cần in a pan hoặc with a pan tùy ý: “I fry eggs in a pan,” không phải “by pan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

panChỉ chảo nông dùng chiên, rán hoặc xào.
potLà nồi sâu, hợp để luộc hoặc nấu canh.
skilletChỉ loại chảo, thường gợi chảo gang hoặc chảo nặng.
trayChỉ khay phẳng để đựng hoặc nướng, không phải chảo có tay cầm.
wokChỉ chảo lòng sâu kiểu Á, thường dùng để xào.

Câu ví dụ · Examples

💡 cooking

Heat the pan before you add the oil.

Làm nóng chảo trước khi bạn cho dầu vào.

💡 food

I fry eggs in a small pan.

Tôi chiên trứng trong một cái chảo nhỏ.

💡 home

The pan is still hot, so be careful.

Cái chảo vẫn còn nóng, vì vậy hãy cẩn thận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heat a panlàm nóng chảo
a non-stick panchảo chống dính
fry eggs in a panrán trứng trong chảo
wash the panrửa chảo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1