Nghĩa · Meaning
túi giấy
Cách dùng · Usage
“Paper bag” chỉ loại túi làm bằng giấy, thường dùng cho đồ ăn, hàng mua nhỏ hoặc gói mang đi. Ở cửa hàng, đồ được cho vào a paper bag; khi đi học, lunch in a paper bag; ở nhà, giữ bánh mì trong paper bags. Dễ nhầm với “plastic bag”: paper bag cứng, dễ tái chế nhưng kém chịu nước; plastic bag là túi nhựa. Cụm thường nghe: brown paper bag.
Sắc thái · Nuance
“Túi giấy” dịch đúng, nhưng paper bag trong tiếng Anh gợi túi đơn giản, dùng một lần hoặc tái dùng nhẹ, thường ở tiệm đồ ăn. Nó không mang sắc thái sang như gift bag hay túi mua sắm đẹp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My sandwich is in a paper bag.”
Bánh sandwich của tôi ở trong túi giấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sandwich is→sandwich‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please put the snacks in a paper bag.”
Vui lòng cho đồ ăn vặt vào túi giấy.
“I left a paper bag on your chair.”
Tôi để một túi giấy trên ghế của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bag on→bag‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →