paper bag

ˈpeɪpər bæɡ
PAY·per·bag3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

túi giấy

Cách dùng · Usage

“Paper bag” chỉ loại túi làm bằng giấy, thường dùng cho đồ ăn, hàng mua nhỏ hoặc gói mang đi. Ở cửa hàng, đồ được cho vào a paper bag; khi đi học, lunch in a paper bag; ở nhà, giữ bánh mì trong paper bags. Dễ nhầm với “plastic bag”: paper bag cứng, dễ tái chế nhưng kém chịu nước; plastic bag là túi nhựa. Cụm thường nghe: brown paper bag.

Sắc thái · Nuance

“Túi giấy” dịch đúng, nhưng paper bag trong tiếng Anh gợi túi đơn giản, dùng một lần hoặc tái dùng nhẹ, thường ở tiệm đồ ăn. Nó không mang sắc thái sang như gift bag hay túi mua sắm đẹp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

plastic bagLà túi nhựa, cùng dạng túi nhưng khác chất liệu và thường đối lập ở quầy tính tiền.
paper bagTúi giấy dùng đựng hàng mua, thường gợi bao bì dùng một lần.
envelopePhong bì phẳng cho thư hoặc giấy tờ, không phải túi mua sắm có sức chứa.
tote bagTúi vải hoặc túi bền dùng nhiều lần, không mang cảm giác bao bì dùng một lần.
Put the receipt in an envelopeTự nhiên vì hóa đơn hoặc giấy tờ nhỏ hợp với phong bì.
Put the groceries in a paper bagTự nhiên vì hàng tạp hóa cần túi đựng, không phải phong bì.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

My sandwich is in a paper bag.

Bánh sandwich của tôi ở trong túi giấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sandwich issandwich‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please put the snacks in a paper bag.

Vui lòng cho đồ ăn vặt vào túi giấy.

💡 email

I left a paper bag on your chair.

Tôi để một túi giấy trên ghế của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left aleft‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bag onbag‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose a paper bagchọn túi giấy
a small paper bagtúi giấy nhỏ
reuse a paper bagtái dùng túi giấy
lunch in a paper bagbữa trưa trong túi giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1