pack the order

pæk ði ˈɔːrdər
pak·thee·AWR·der4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đóng gói đơn hàng

Cách dùng · Usage

Nói trong bếp, cửa hàng hoặc kho khi chuẩn bị hàng để giao hay mang đi. Dùng với đơn đồ ăn, quà, sản phẩm online: cho đúng món vào túi, hộp, thùng.

Sắc thái · Nuance

“Đóng gói đơn hàng” nghe giống cả quy trình xử lý đơn. Pack the order chỉ là bước cho món đã đặt vào túi hoặc hộp, thường trong nhà hàng, kho, giao hàng; không bao gồm nhận tiền hay giao tận nơi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đóng gói cho khách”, người học dễ nói “pack for the order”. Trong tiếng Anh, order là object trực tiếp: “pack the order for delivery”. Nếu có hạn giờ, dùng “by noon”, không “until noon”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

packLà đóng toàn bộ đơn hàng thành trạng thái sẵn sàng gửi.
wrapTập trung vào việc bọc bên ngoài bằng giấy hoặc vật liệu gói.
box upNêu rõ cách đóng gói là cho vào hộp.
prepare the orderRộng hơn pack, có thể gồm chọn hàng, kiểm tra và các bước chuẩn bị.
ship the orderLà bước gửi hàng đi sau khi đơn đã được đóng gói.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Pack the order for the team lunch.

Hãy đóng gói đơn hàng cho bữa trưa của nhóm.

💡 email

The email says to pack the order by two.

Email nói phải đóng gói đơn hàng trước hai giờ.

🤝 interview

Pack the order after the interview group leaves.

Hãy đóng gói đơn hàng sau khi nhóm phỏng vấn rời đi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pack the order carefullyđóng gói đơn cẩn thận
pack the order for deliveryđóng gói để giao
pack the order by noonđóng gói trước trưa
pack and ship the orderđóng gói và gửi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1