pack the order
Nghĩa · Meaning
đóng gói đơn hàng
Cách dùng · Usage
Nói trong bếp, cửa hàng hoặc kho khi chuẩn bị hàng để giao hay mang đi. Dùng với đơn đồ ăn, quà, sản phẩm online: cho đúng món vào túi, hộp, thùng.
Sắc thái · Nuance
“Đóng gói đơn hàng” nghe giống cả quy trình xử lý đơn. Pack the order chỉ là bước cho món đã đặt vào túi hoặc hộp, thường trong nhà hàng, kho, giao hàng; không bao gồm nhận tiền hay giao tận nơi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đóng gói cho khách”, người học dễ nói “pack for the order”. Trong tiếng Anh, order là object trực tiếp: “pack the order for delivery”. Nếu có hạn giờ, dùng “by noon”, không “until noon”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pack the order for the team lunch.”
Hãy đóng gói đơn hàng cho bữa trưa của nhóm.
“The email says to pack the order by two.”
Email nói phải đóng gói đơn hàng trước hai giờ.
“Pack the order after the interview group leaves.”
Hãy đóng gói đơn hàng sau khi nhóm phỏng vấn rời đi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →