outlet

ˈaʊtlet
OWT·leht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ổ cắm điện

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói outlet khi cần chỉ đúng ổ điện gắn trên tường để cắm phích. Ở văn phòng, hỏi có outlet gần bàn không; khi học, tìm outlet để sạc laptop trong thư viện; ở nhà, dặn trẻ không chạm vào outlet. Dễ nhầm với plug là đầu phích, hoặc socket thường dùng ở Anh. Cụm quen thuộc: electrical outlet, power outlet, wall outlet.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ổ cắm điện” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là vật nhựa trên tường. Outlet trong tiếng Anh đời thường còn nhấn mạnh điểm để cắm điện, nghe tự nhiên trong hướng dẫn an toàn và hỏi chỗ sạc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “plug in the outlet” vì tiếng Việt nói “cắm vào ổ điện”. Tiếng Anh cần object rõ: “plug the charger into the outlet”. Không dùng “electric socket” trong lời nói Mỹ thông thường nếu muốn tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outletTừ Mỹ cho ổ cắm điện trên tường.
socketThường dùng trong tiếng Anh Anh cho ổ cắm, cũng có nghĩa hốc cắm nói chung.
plugPhần phích ở phía thiết bị được cắm vào ổ, không phải ổ trên tường.
chargerThiết bị đưa điện vào pin, không phải điểm cắm điện cố định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The outlet is under the table.

Ổ cắm điện nằm dưới gầm bàn.

💡 lunch

Do not use this outlet.

Đừng dùng ổ cắm điện này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not usenot‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this outletthis‿outletNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the outlet near my desk.

Xin vui lòng kiểm tra ổ cắm điện gần bàn tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find an outlettìm ổ cắm
near the outletgần ổ cắm
electrical outletổ cắm điện
use this outletdùng ổ cắm này
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1