order water
Nghĩa · Meaning
gọi nước
Cách dùng · Usage
Order water dùng khi bạn yêu cầu nước trong nhà hàng, quán cà phê, khách sạn hoặc qua dịch vụ. Ở công việc: order water for meeting guests; trong học tập: học sinh order water at the cafeteria; đời thường: order water with lunch. Dễ nhầm với ask for water: ask for là xin hoặc hỏi chung, order nghe như gọi món. Cụm quen thuộc: order a glass of water.
Sắc thái · Nuance
“Gọi nước” trong tiếng Việt có thể là gọi phục vụ hoặc đặt đồ uống nói chung. “Order water” chỉ yêu cầu nước ở quán ăn/cafe, nghe bình thường như một lựa chọn trong bữa ăn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will order water with my lunch.”
Tôi sẽ gọi nước cùng với bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will order→will‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says guests can order water.”
Email nói rằng khách có thể gọi nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can order→can‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You may order water before the interview.”
Bạn có thể gọi nước trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →