paper clip

ˈpeɪpər klɪp
PAY·per·klihp3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kẹp giấy, ghim giấy

Cách dùng · Usage

Paper clip chỉ chiếc kẹp kim loại hoặc nhựa nhỏ dùng để giữ các tờ giấy với nhau mà không bấm lỗ. Tại văn phòng, bạn dùng one paper clip cho hóa đơn; khi học, kẹp bài đọc với phiếu ghi chú; ở nhà, gom giấy bảo hành trong ngăn kéo. Dễ nhầm với staple: staple là ghim bấm xuyên giấy và khó tháo hơn; paper clip tháo ra dễ. Cụm phổ biến: attach with a paper clip, a box of paper clips.

Sắc thái · Nuance

“Kẹp giấy” đúng, nhưng paper clip là vật nhỏ bằng dây kim loại uốn cong, không phải kim bấm. Người Việt dễ lẫn với “ghim”; paper clip giữ giấy tạm thời và tháo ra được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “ghim giấy” có thể gợi stapler, người học nói “staple these pages with a paper clip”. Correct: “Attach these pages with a paper clip”; staple là bấm ghim.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stapleGhim bấm kim loại hoặc kết quả bấm, khó tháo hơn kẹp giấy.
binder clipKẹp càng cua dùng cho tập giấy dày hơn.
paper clipKẹp giấy nhỏ để giữ vài tờ giấy mỏng với nhau.
clipTừ rộng, có thể chỉ kẹp hoặc đoạn video ngắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Use a paper clip to hold these pages.

Dùng một cái kẹp giấy để giữ các trang này lại.

💡 email

There is a paper clip in the top drawer.

Có một cái kẹp giấy trong ngăn kéo trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clip inclip‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She added a paper clip to the report.

Cô ấy kẹp một cái kẹp giấy vào bản báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a paper clipdùng kẹp giấy
attach it with a paper clipkẹp nó bằng kẹp giấy
a box of paper clipshộp kẹp giấy
remove the paper cliptháo kẹp giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1