parent

ˈpɛrənt
PEH·ruhnt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cha hoặc mẹ

Cách dùng · Usage

Parent chỉ một người cha hoặc mẹ, nhất là khi giới tính không quan trọng hoặc không biết. Ở công việc, nhà trường gửi email cho each parent; khi học, học sinh cần parent signature cho giấy phép; đời thường, bạn nói “I’m a parent” khi nói vai trò nuôi con. Dễ nhầm với parents: parent là một người, parents thường là cả cha mẹ. Cũng khác guardian, người giám hộ có thể không phải cha mẹ. Cụm quen: single parent, parent-teacher meeting.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cha hoặc mẹ” dễ khiến người Việt nghĩ luôn phải nói rõ bố hay mẹ. Parent trung tính, hơi trang trọng hơn mom/dad, dùng khi nói vai trò nuôi con, trách nhiệm, giấy tờ, hoặc nói chung một phụ huynh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “my parent are strict” vì “phụ huynh” không đánh dấu số rõ. Nếu nói cả bố mẹ, phải dùng plural: “My parents are strict.” Nếu chỉ một người, nói “my mother/father” hoặc “one parent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

parentChỉ cha hoặc mẹ một cách trung lập.
motherChỉ mẹ, nêu rõ vai trò nữ.
fatherChỉ cha, nêu rõ vai trò nam.
momCách gọi mẹ thân mật trong gia đình.
dadCách gọi cha thân mật trong gia đình.
guardianChỉ người giám hộ hợp pháp, không nhất thiết là cha mẹ ruột.
caregiverChỉ người chăm sóc, nhấn mạnh chức năng hơn quan hệ gia đình.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

Every parent loves their child.

Mọi bậc cha mẹ đều yêu con cái mình.

💡 daily

My parents live in a small town.

Cha mẹ tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

💡 home

I visit my parents on weekends.

Tôi thăm cha mẹ vào cuối tuần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my parentsbố mẹ tôi
a single parentcha mẹ đơn thân
strict parentsbố mẹ nghiêm khắc
become a parenttrở thành cha mẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1