parking space
Nghĩa · Meaning
chỗ để đỗ xe
Cách dùng · Usage
Ở đời thường, parking space là một chỗ cụ thể để xe, không phải cả bãi. Dùng khi tìm chỗ trước quán cà phê, hỏi căn hộ có suất đỗ xe không, hoặc chỉ chỗ còn trống.
Sắc thái · Nuance
“Chỗ để đỗ xe” nghe như bất cứ nơi nào để xe được, nhưng parking space là một ô/vị trí cho đúng một xe, thường có vạch hoặc được chỉ định. Nó nhỏ hơn parking lot.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói chung “còn chỗ đỗ xe không?”, người học viết “Is there parking space?” khi hỏi một ô. Cần mạo từ: “Is there a parking space?” hoặc số nhiều “any parking spaces.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a parking space near the lunch cafe.”
Có một chỗ đỗ xe gần quán cà phê ăn trưa.
“The email shows one parking space.”
Email cho thấy một chỗ đỗ xe.
“You can use a parking space behind the office.”
Bạn có thể dùng một chỗ đỗ xe phía sau văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →