parking space

ˈpɑːrkɪŋ speɪs
PAHR·kihng·spays3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỗ để đỗ xe

Cách dùng · Usage

Ở đời thường, parking space là một chỗ cụ thể để xe, không phải cả bãi. Dùng khi tìm chỗ trước quán cà phê, hỏi căn hộ có suất đỗ xe không, hoặc chỉ chỗ còn trống.

Sắc thái · Nuance

“Chỗ để đỗ xe” nghe như bất cứ nơi nào để xe được, nhưng parking space là một ô/vị trí cho đúng một xe, thường có vạch hoặc được chỉ định. Nó nhỏ hơn parking lot.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói chung “còn chỗ đỗ xe không?”, người học viết “Is there parking space?” khi hỏi một ô. Cần mạo từ: “Is there a parking space?” hoặc số nhiều “any parking spaces.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

parking spaceMột ô hoặc chỗ vừa cho một xe đỗ.
parking lotBãi đỗ xe gồm nhiều chỗ đỗ.
garageNhà để xe, tầng hầm đỗ xe hoặc chỗ đỗ có mái và kết cấu.
spotCách nói thân mật cho một chỗ, cần ngữ cảnh để hiểu là chỗ đỗ xe.
parking spotCách nói thân mật gần với parking space.
drivewayLối xe vào nhà hoặc gara, không phải ô đỗ công cộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

There is a parking space near the lunch cafe.

Có một chỗ đỗ xe gần quán cà phê ăn trưa.

💡 email

The email shows one parking space.

Email cho thấy một chỗ đỗ xe.

🤝 interview

You can use a parking space behind the office.

Bạn có thể dùng một chỗ đỗ xe phía sau văn phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find a parking spacetìm một chỗ đỗ xe
an empty parking spacechỗ đỗ xe còn trống
a narrow parking spacechỗ đỗ xe hẹp
reserve a parking spacegiữ trước chỗ đỗ xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1