pass to

pæs tuː
pas·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đưa cho ~, chuyển cho ~

Cách dùng · Usage

Pass to được dùng khi đưa hoặc chuyển một vật, thông tin hay cơ hội từ người này sang người khác. Ở công việc: pass the file to Ana; khi học: pass the worksheet to the next student; đời thường: pass the salt to me ở bàn ăn. Dễ nhầm với give: give nhấn vào việc trao, còn pass thường là chuyển nhanh qua tay hoặc theo lượt. Cụm tự nhiên: pass it to me, pass the ball to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

passĐưa cho người ở gần để họ nhận được, thường nhanh và không quá trang trọng.
handNhấn việc trực tiếp đưa bằng tay, rõ động tác và thường lịch sự.
giveRộng hơn, có thể là trao vật, quyền, thông tin hoặc trách nhiệm.
throwNhấn việc ném qua không trung, có thể nguy hiểm hoặc thiếu trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Pass the paper to Mina.

Hãy đưa tờ giấy cho Mina.

💡 lunch

Pass the salt to me.

Hãy đưa muối cho tôi.

📊 presentation

Pass the mic to the next speaker.

Hãy chuyển micro cho người nói tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass the ball tochuyền bóng cho
pass the salt tođưa muối cho
pass it to međưa nó cho tôi
pass the paper to the next personchuyền giấy cho người kế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1