parking lot

ˈpɑːrkɪŋ lɑːt
PAHR·kihng·laht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bãi đỗ xe

Cách dùng · Usage

Parking lot là nơi ngoài trời hoặc trong khuôn viên để xe ô tô dừng và đỗ, thường có nhiều ô kẻ. Ở chỗ làm: meet me in the parking lot sau giờ làm. Khi học: the school parking lot is closed. Đời thường: look for a space in the parking lot ở siêu thị. Dễ nhầm với garage: garage thường là nhà để xe hoặc bãi trong tòa nhà. Cụm tự nhiên: a full parking lot, parking lot entrance.

Sắc thái · Nuance

“Bãi đỗ xe” có thể gợi nơi rộng, có người giữ xe. Parking lot ở Mỹ thường là khu ngoài trời có vạch cho ô tô, cạnh cửa hàng, trường, văn phòng; từ này rất đời thường, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do nói “ở bãi đỗ xe,” người Việt hay dùng sai giới từ “on the parking lot.” Với không gian có ranh giới, nói “in the parking lot”: “I’m waiting in the parking lot.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

parking lotTừ Mỹ cho bãi đỗ xe phẳng, thường là khu ngoài trời.
car parkTừ Anh, gần như cùng nghĩa với parking lot.
parking garageChỉ bãi đỗ nhiều tầng hoặc nằm trong tòa nhà.
drivewayLối vào hoặc chỗ đậu xe riêng trước nhà, không phải bãi đỗ công cộng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The parking lot is full.

Bãi đỗ xe đã đầy.

💡 email

Use the back parking lot.

Hãy dùng bãi đỗ xe phía sau.

🤝 interview

There is a parking lot behind the office.

Có một bãi đỗ xe phía sau văn phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in the parking lottrong bãi đỗ xe
an empty parking lotbãi đỗ xe trống
park in the parking lotđỗ trong bãi xe
the parking lot is fullbãi đỗ xe đã đầy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1