parking lot
Nghĩa · Meaning
bãi đỗ xe
Cách dùng · Usage
Parking lot là nơi ngoài trời hoặc trong khuôn viên để xe ô tô dừng và đỗ, thường có nhiều ô kẻ. Ở chỗ làm: meet me in the parking lot sau giờ làm. Khi học: the school parking lot is closed. Đời thường: look for a space in the parking lot ở siêu thị. Dễ nhầm với garage: garage thường là nhà để xe hoặc bãi trong tòa nhà. Cụm tự nhiên: a full parking lot, parking lot entrance.
Sắc thái · Nuance
“Bãi đỗ xe” có thể gợi nơi rộng, có người giữ xe. Parking lot ở Mỹ thường là khu ngoài trời có vạch cho ô tô, cạnh cửa hàng, trường, văn phòng; từ này rất đời thường, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do nói “ở bãi đỗ xe,” người Việt hay dùng sai giới từ “on the parking lot.” Với không gian có ranh giới, nói “in the parking lot”: “I’m waiting in the parking lot.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The parking lot is full.”
Bãi đỗ xe đã đầy.
“Use the back parking lot.”
Hãy dùng bãi đỗ xe phía sau.
“There is a parking lot behind the office.”
Có một bãi đỗ xe phía sau văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →