park

pɑːrk
pahrk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

công viên; đỗ xe

Cách dùng · Usage

Park được dùng khi nói về nơi có cây, cỏ để đi dạo, hoặc hành động đưa xe vào chỗ đứng yên. Ở công việc: hẹn đồng nghiệp ra park gần văn phòng ăn trưa; khi học: làm bài tả cảnh trong công viên; đời thường: hỏi có được park trước nhà không. Dễ nhầm với garden: garden thường nhỏ và được chăm trồng; parking lot là bãi đỗ. Cụm quen: park the car, public park.

Sắc thái · Nuance

“Công viên; đỗ xe” che mất việc park là cả danh từ lẫn động từ. Park không phải “gửi xe” có người trông; nó chỉ hành động để xe ở một chỗ hợp lệ hoặc nói về khu xanh công cộng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi công viên”, người học hay viết “go park” hoặc “go to park.” Cần mạo từ khi nói địa điểm cụ thể: “go to the park.” Với xe, nói “park the car,” không nói “send the car.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

parkKhông gian xanh công cộng cho người dân vào chơi hoặc nghỉ.
gardenVườn nhỏ hơn, thường gắn với nhà hoặc tòa nhà và được chăm sóc.
playgroundKhu vui chơi trẻ em có thiết bị như xích đu, cầu trượt.
stopKhi nói xe, stop chỉ dừng lại, còn park là đỗ xe và rời xe.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

Let's walk in the park.

Chúng ta hãy đi dạo trong công viên.

💡 travel

You can park your car here.

Bạn có thể đỗ xe ở đây.

💡 home

The park is near my house.

Công viên ở gần nhà tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk in the parkđi dạo trong công viên
park the carđỗ xe ô tô
near the parkgần công viên
a parking spotmột chỗ đỗ xe
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1